Thứ Sáu, 24 tháng 10, 2014

[ES] El tiempo presente y los verbos – Thời hiện tại và động từ

Bài học tiếng Tây Ban Nha #3
·       Danh từ chủ ngữ và đại từ.
·       Chia động từ -AR.
·       Chia động từ -ER và -IR.
·       Động từ “chiếc giày” và cách sử dụng.
·       Chia động từ của chủ ngữ yo: biến đổi phát âm và bất quy tắc.
·       Chia các động từ bất quy tắc khác.
·       Sử dụng thời hiện tại.
Trong phần này bạn sẽ học cách chia động từ ở hiện tại sao cho nó phù hợp với danh từ chủ ngữ hoặc đại từ. Nghiêm túc học xong phần này bạn có thể nói, đọc, viết một câu hoàn chỉnh trong tiếng TBN.

Thứ Tư, 22 tháng 10, 2014

[EN] Reported speech – Nói gián tiếp

1. Reporting statements – Tường thuật gián tiếp.

a. Direct speech – Lối nói trực tiếp.
Nếu muốn viết ai đó đã nói gì, cách đơn giản nhất là để nó vào cặp ngoặc kép “…”. Đây gọi là lối nói trực tiếp.
“I really enjoy the meal.”, he said. : “Tôi thực sự thích bữa ăn đó.” – anh ta nói.
Nếu muốn đề cập người nói vào cuối câu, phải đảo thứ tự chủ ngữ và động từ lại.
            “It’s much too cold to swim”, said Frank. : Frank nói “Quá lạnh để đi bơi.”
            “Go back to your room.”, said her mother. : Mẹ cô ta nói “Quay vào phòng con đi.”
b. Indirect speech – Lối nói không gián tiếp.
Nếu tường thuật lại mà không có cặp dấu ngoặc kép, thì đó là lối nói không gián tiếp. Người ta thường làm kiểu này bằng cách thêm that vào trước mệnh đề cần tường thuật.
“I’m tired.”  »  He said (that) he was tired. : Hắn bảo hắn mệt.

[EN] Comparision – So sánh

1. Comparative and superlative adjectives – Tính từ so sánh và tuyệt đối.

Nếu muốn so sánh 2 thứ thì dùng thể so sánh của tính từ, ví dụ: big  »  bigger, interesting  »  more interesting,…
Your car is bigger than mine. : Xe anh lớn hơn xe tôi.
His new book is more interesting than his last one. : Cuốn cách mới của anh ta hấp dẫn hơn cuốn trước.
Nếu muốn nói cái gì đó to hơn, nhanh hơn, hay hơn,…v.v... so với tất cả những thứ còn lại trong nhóm, sử dụng tính từ so sánh tuyệt đối. Ví dụ: big  »  the biggest, interesting  »  the most interesting.
It’s the fastest motorcycle in the world. : Nó là chiếc xe máy nhanh nhất thế giới.
What’s the most delicious food you’ve ever eaten? : Món ăn gì ngon nhất mà bạn đã từng ăn?

[EN] Word order – Sắp xếp từ

Phần này giải quyết 2 cái vấn đề mà người học gặp phải: sắp xếp từ trước danh từ, sắp xếp từ sau động từ.

1. Word order before the noun – Sắp xếp từ trước danh từ.

Cách chính để bổ sung nghĩa cho một danh từ là thêm (các) tính từ vào trước nó. Thêm chúng vào sau a, the, her, their,… , thêm bao nhiêu cũng được nhưng đôi lúc cần phải cẩn thận về thứ tự của nó.
A lovely day : 1 ngày ngọt ngào.
A small round table : 1 bàn tròn nhỏ.
The best student : sinh viên tốt nhất.
Có thể thêm ‘phân từ’ vào trước danh từ, như đuôi –ing hoặc –ed của động từ, nhưng ở đây nó bổ nghĩa cho danh từ.
A crumbling ball : quả bóng méo.
Her smiling face : khuôn mặt tươi cười của cô ta.
A cracked window : cái cửa sổ bị nứt.
The stolen car : chiếc xe bị đánh cắp.

[EN] Determiners and articles – Từ xác định và mạo từ

Từ xác định được sử dụng ngay trước danh từ để ‘định rõ’ đặc tính của danh từ. Khi sử dụng 1 danh từ, có 3 tình trạng có thể xảy ra:

1. Sử dụng danh từ mà không cần từ xác định.

+ Số ít, nếu là danh từ riêng: Vietnam is a tropical country. : VN là đất nước nhiệt đới.
+ Số ít, nếu là danh từ không đếm được: I can hear music. : Tôi có thể nghe nhạc.
+ Số nhiều, nếu là danh từ đếm được: Tigers have black stripes. : Hổ có những vằn đen.

2. Sử dụng danh từ với mạo từ, a/an hoặc the.

[EN] Singular and plural nouns– Danh từ số ít và số nhiều

1. Số nhiều quy chuẩn.

Cách chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều là thêm –s vào sau nó.
Egg  »  eggs ; book  »  books.
Danh từ kết thúc là –y thì bỏ -y, thêm –ies sau nó.
University  »  universities ; difficulty  »  difficulties.
Danh từ kết thúc –o, thêm –es sau nó.
Tomato  »  tomatoes ; hero » heroes.

2. Số nhiều bất quy tắc.

[EN] Countable and uncountable nouns – Danh từ đếm được và không đếm được

1. Countable nouns – Danh từ đếm được.

Danh từ mà đếm được nếu người nói cho rằng nó phân biệt rạch ròi thành từng đơn vị, ví dụ: book (sách), egg (trứng), horse (ngựa), university (đại học), hero (anh hùng), tomato (cà chua), potato (khoai tây)...
Như cái tên của nó, danh từ loại này chỉ cái gì thì cái đó phải hoàn toàn đếm được.

2. Uncountable nouns – Danh từ không đếm được.

Danh từ không đếm được nếu người nói cho rằng nó không thể phân biệt thành từng đơn vị, nhưng chỉ là quan niệm cá nhân, ví dụ: butter (bơ), music (âm nhạc), advice (lời khuyên),…
Những danh từ này còn có tên gọi khác là “danh từ khối”, nhưng nó không thể đếm được.

3. Grammatical differences – Khác biệt ngữ pháp.